president truman
Danh từ riêng: "President Truman" là tên gọi để chỉ Harry S. Truman, Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ. Ông giữ chức Phó Tổng thống dưới thời Franklin D. Roosevelt trong nhiệm kỳ thứ 4, và trở thành Tổng thống sau khi Roosevelt qua đời vào năm 1945. Ông được bầu lại vào năm 1948 và nổi tiếng vì đã ra lệnh sử dụng bom nguyên tử chống lại Nhật Bản trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
- (Tổng thống Truman đã đưa ra quyết định khó khăn là sử dụng bom nguyên tử để kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu nhiệm kỳ tổng thống của Tổng thống Truman để hiểu về thời kỳ đầu của Chiến tranh Lạnh.)
"Truman Doctrine": Học thuyết Truman, một chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ nhằm ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản.
- The Truman Doctrine was a key policy that shaped American foreign policy after World War II. (Học thuyết Truman là một chính sách quan trọng đã định hình chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
"Truman's Fair Deal": Chương trình cải cách trong nước của Truman, nhằm mở rộng phúc lợi xã hội và quyền công dân.
- President Truman's Fair Deal proposed national health insurance and civil rights reforms. (Chương trình Fair Deal của Tổng thống Truman đề xuất bảo hiểm y tế quốc gia và cải cách quyền công dân.)
Truman (danh từ riêng, không có biến thể): Tên họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng Harry S. Truman.
- Truman is remembered for his leadership during the end of World War II. (Truman được nhớ đến vì sự lãnh đạo của ông trong giai đoạn kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
Trumanesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm giống Truman.
- His decision was Trumanesque in its boldness and directness. (Quyết định của ông ấy mang phong cách Truman ở sự táo bạo và trực tiếp.)
Harry S. Truman: Tên đầy đủ của Tổng thống Truman.
- Harry S. Truman was born in Missouri in 1884. (Harry S. Truman sinh ra tại Missouri vào năm 1884.)
33rd President of the United States: Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ.
- The 33rd President of the United States authorized the atomic bombings of Hiroshima and Nagasaki. (Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ đã cho phép vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki.)
- "Truman's decision": Quyết định của Truman (thường ám chỉ quyết định sử dụng bom nguyên tử).
- Truman's decision to use atomic bombs remains a subject of intense debate. (Quyết định của Truman về việc sử dụng bom nguyên tử vẫn là chủ đề gây tranh cãi gay gắt.)
- "Give 'em hell, Harry!": Câu nói nổi tiếng gắn liền với Truman, thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ của người dân.
- During the 1948 election, supporters often shouted "Give 'em hell, Harry!" at Truman's rallies. (Trong cuộc bầu cử năm 1948, những người ủng hộ thường hét lên "Give 'em hell, Harry!" tại các cuộc mít tinh của Truman.)